Contents
CIF Và CIP Khác Nhau Thế Nào Về Bảo Hiểm Và Thời Điểm Chuyển Rủi Ro?
CIF và CIP đều yêu cầu người bán thu xếp vận tải và mua bảo hiểm hàng hóa. Tuy nhiên, hai điều kiện có phạm vi áp dụng khác nhau. Mức bảo hiểm mặc định và thời điểm chuyển rủi ro cũng khác biệt.
Điểm dễ nhầm nhất là trách nhiệm trả cước. Người bán trả cước đến nơi đến nhưng không giữ rủi ro đến đó. Để áp dụng đúng, doanh nghiệp cần phân biệt điểm giao hàng với địa điểm đích.

CIF và CIP là gì?
CIF là viết tắt của Cost, Insurance and Freight, nghĩa là tiền hàng, bảo hiểm và cước phí. Điều kiện này chỉ áp dụng cho vận tải biển và đường thủy nội địa.
CIP là viết tắt của Carriage and Insurance Paid To, nghĩa là cước phí và bảo hiểm trả tới. CIP áp dụng cho mọi phương thức vận tải, kể cả vận tải đa phương thức.
Trong cả hai điều kiện, người bán thu xếp vận chuyển đến địa điểm đích đã thỏa thuận. Người bán cũng mua bảo hiểm để bảo vệ quyền lợi của người mua trong hành trình.
CIF và CIP khác nhau về mức bảo hiểm
CIF yêu cầu mức bảo hiểm mặc định theo điều khoản C
CIF yêu cầu bảo hiểm theo Institute Cargo Clauses (C) hoặc điều khoản tương đương. Các bên có thể thỏa thuận mức bảo hiểm cao hơn.
Điều khoản C có phạm vi bảo hiểm hẹp hơn điều khoản A. Bảo hiểm tập trung vào những rủi ro được liệt kê trong điều khoản.
CIP yêu cầu mức bảo hiểm mặc định theo điều khoản A
CIP yêu cầu bảo hiểm theo Institute Cargo Clauses (A) hoặc điều khoản tương đương. Đây là mức bảo hiểm mặc định rộng hơn CIF trong Incoterms 2020.
Các bên vẫn có thể thỏa thuận một mức bảo hiểm khác. Thỏa thuận này cần thể hiện rõ trong hợp đồng.
Cả hai đều yêu cầu số tiền bảo hiểm tối thiểu 110%
Theo quy định mặc định, số tiền bảo hiểm tối thiểu bằng 110% giá trị hợp đồng. Đồng tiền bảo hiểm phải là đồng tiền của hợp đồng.
Ví dụ, một lô hàng có giá trị hợp đồng 20.000 USD. Số tiền bảo hiểm tối thiểu là 22.000 USD.
Con số này không phải mức phí mua bảo hiểm. Nó cũng không có nghĩa người mua luôn nhận được 22.000 USD khi xảy ra tổn thất. Khoản bồi thường phụ thuộc thiệt hại và điều kiện bảo hiểm.
Với cả CIF và CIP, bảo hiểm bổ sung cho chiến tranh hoặc đình công cần được kiểm tra riêng. Người mua có thể yêu cầu người bán thu xếp phần bảo hiểm này, nếu có thể mua được. Chi phí bổ sung do người mua chịu, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác.
Thời điểm chuyển rủi ro của CIF và CIP
CIF: Chuyển rủi ro khi hàng đã ở trên tàu
Với CIF, rủi ro chuyển sang người mua khi hàng được đặt trên tàu tại cảng xếp hàng.
Việc người bán trả cước đến cảng đích không làm thay đổi thời điểm này. Người mua chịu rủi ro trong chặng biển sau khi việc giao hàng hoàn tất.
Rủi ro chuyển sang người mua khi hàng đã ở trên tàu tại Hải Phòng. Rủi ro không chờ đến lúc tàu cập Singapore mới chuyển giao.
CIP: Chuyển rủi ro khi giao hàng cho người chuyên chở
Với CIP, rủi ro chuyển khi người bán giao hàng cho người chuyên chở tại điểm giao hàng đã thỏa thuận.
Một hành trình có thể sử dụng nhiều người chuyên chở. Nếu không thỏa thuận điểm giao cụ thể, rủi ro chuyển khi giao cho người chuyên chở đầu tiên.

Mua bảo hiểm không đồng nghĩa giữ rủi ro?
Trách nhiệm mua bảo hiểm và việc chịu rủi ro là hai nội dung khác nhau.
Ở CIF và CIP, người bán mua bảo hiểm cho hành trình sau điểm chuyển rủi ro. Bảo hiểm phục vụ quyền lợi của người mua trong giai đoạn đó.
Nếu xảy ra tổn thất, cần xác định thời điểm và nguyên nhân thiệt hại. Sau đó mới đối chiếu hợp đồng mua bán, chứng từ vận tải và điều kiện bảo hiểm.
Không thể mặc nhiên yêu cầu người bán bồi thường chỉ vì họ trả phí bảo hiểm. Ngược lại, việc chuyển rủi ro cũng không xóa bỏ các nghĩa vụ khác của người bán.
Với hàng container, cần xem xét cách giao thực tế. Hàng thường được bàn giao tại kho hoặc bãi trước khi lên tàu. Khi người bán thu xếp vận tải và bảo hiểm, CIP thường phù hợp hơn với cách bàn giao này.
Việc chọn điều kiện cần dựa trên toàn bộ hành trình. Doanh nghiệp cũng cần thống nhất phạm vi bảo hiểm với đặc tính của hàng hóa.
CIF và CIP khác nhau chủ yếu ở mức bảo hiểm và điểm chuyển rủi ro. CIF chuyển rủi ro khi hàng ở trên tàu tại cảng xếp. CIP chuyển rủi ro tại điểm giao cho người chuyên chở. Xác định rõ các mốc này giúp hợp đồng thống nhất với quy trình giao nhận thực tế.
Xem thêm
FOB Và FCA Khác Nhau Thế Nào Khi Xuất Hàng Bằng Container?
Hướng dẫn C/O form AHK mới nhất

